saxicola torquata

Định nghĩa

Danh từ (động vật học): Saxicola torquata tên khoa học của một loài chim thuộc họ Chích chòe (Muscicapidae), thường được gọi là chim chích chòe đầu đen hoặc chim chích chòe ngực đỏ. Loài chim này bộ lông màu đen chủ yếu, với phần ngực bụng dưới màu nâu đỏ hoặc hung đỏ. Đây một loài chim phổ biếnchâu Âu, thường sốngcác khu vực đồng cỏ, bụi rậm ven đường.

dụ sử dụng
  • (Saxicola torquata một loài chim dễ nhận biết nhờ bộ lông đen ngực màu nâu đỏ.)
  • (Trong các chuyến đi ngoại, tôi thường thấy saxicola torquata đậu trên các cành cây thấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Saxicola torquata trong nghiên cứu sinh thái: Loài chim này thường được sử dụng làm chỉ thị sinh học để đánh giá chất lượng môi trường sốngcác khu vực đồng cỏ.
    • Sự suy giảm số lượng saxicola torquata có thể phản ánh sự thay đổi tiêu cực trong môi trường đồng cỏ. (Sự suy giảm số lượng saxicola torquata có thể phản ánh sự thay đổi tiêu cực trong môi trường đồng cỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Saxicola torquata rubicola: Phân loài của , thường được tìm thấyTây Âu.
  • Saxicola torquata maura: Phân loài phổ biếnĐông Âu châu Á.
Từ đồng nghĩa
  • Chim chích chòe đầu đen: Tên thông dụng trong tiếng Việt.
  • Chim chích chòe ngực đỏ: Tên gọi khác dựa trên đặc điểm ngực màu đỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến Saxicola torquata. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh quan sát chim, có thể dùng: - Nhìn thấy saxicola torquata: phát hiện loài chim này trong tự nhiên. - Tôi đã nhìn thấy saxicola torquata khi đi bộ đường dài. (Tôi đã nhìn thấy saxicola torquata khi đi bộ đường dài.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến Saxicola torquata trong tiếng Việt.